Herhangi bir kelime yazın!

"relive" in Vietnamese

sống lạihồi tưởng lại

Definition

Nhớ lại và trải nghiệm lại một sự kiện trong tâm trí, thường với cảm xúc mạnh mẽ như thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho trải nghiệm trong tâm trí, không phải hành động thật; áp dụng cho cả kỷ niệm vui và buồn. Các cụm như 'relive a moment', 'relive the experience' mang nghĩa hoài niệm đậm nét.

Examples

Sometimes I want to relive my childhood.

Đôi khi tôi muốn **sống lại** tuổi thơ của mình.

He likes to relive his best memories by looking at old photos.

Anh ấy thích **sống lại** những kỷ niệm đẹp nhất bằng cách xem lại các bức ảnh cũ.

The movie helped me relive my trip to Paris.

Bộ phim đã giúp tôi **sống lại** chuyến đi Paris của mình.

After the accident, he didn't want to relive those painful moments.

Sau tai nạn, anh ấy không muốn **sống lại** những khoảnh khắc đau đớn đó nữa.

Every time I hear that song, I relive my last summer at the beach.

Mỗi khi nghe bài hát đó, tôi lại **sống lại** mùa hè năm ngoái trên bãi biển.

It's hard not to relive the embarrassment every time I think about it.

Thật khó để không **sống lại** cảm giác xấu hổ đó mỗi khi tôi nghĩ đến.