Herhangi bir kelime yazın!

"relishing" in Indonesian

tận hưởngthưởng thức (đặc biệt sâu sắc)

Definition

Một cảm giác vui thích hoặc hài lòng mạnh mẽ từ một trải nghiệm, hoạt động, hay mùi vị nào đó.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng để nhấn mạnh cảm giác tận hưởng sâu, không chỉ đơn thuần như 'enjoy'. Hay gặp trong diễn đạt như 'relishing the moment', 'relishing chiến thắng'.

Examples

She was relishing her first taste of chocolate.

Cô ấy đang **tận hưởng** miếng socola đầu tiên của mình.

He sat on the balcony, relishing the cool evening air.

Anh ấy ngồi ngoài ban công, **tận hưởng** không khí mát mẻ buổi tối.

The children were relishing their time at the park.

Bọn trẻ đang **tận hưởng** thời gian ở công viên.

He was relishing every moment of his vacation in Spain.

Anh ấy **tận hưởng** từng khoảnh khắc trong kỳ nghỉ ở Tây Ban Nha.

She smiled, relishing the challenge of the new project.

Cô ấy mỉm cười, **tận hưởng** thử thách của dự án mới.

We found him in the kitchen, relishing a late-night snack.

Chúng tôi thấy anh ấy trong bếp, đang **tận hưởng** bữa ăn nhẹ đêm khuya.