Herhangi bir kelime yazın!

"relinquished" in Vietnamese

từ bỏtrao lại

Definition

Tự nguyện hoặc chính thức từ bỏ quyền, sở hữu hoặc trách nhiệm nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng, cho những điều quan trọng như quyền hay trách nhiệm, không dùng cho vật dụng hằng ngày.

Examples

He relinquished his claim to the property.

Anh ấy đã **từ bỏ** quyền sở hữu tài sản đó.

She relinquished control of the company.

Cô ấy đã **từ bỏ** quyền kiểm soát công ty.

The king relinquished his throne.

Nhà vua đã **từ bỏ** ngai vàng.

After years of hard work, she finally relinquished her responsibilities to her successor.

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy cuối cùng đã **chuyển giao** trách nhiệm cho người kế nhiệm.

He never relinquished hope, even in difficult times.

Anh ấy chưa bao giờ **từ bỏ** hy vọng, dù trong hoàn cảnh khó khăn.

Faced with mounting pressure, the leader relinquished his post.

Đối mặt với áp lực gia tăng, nhà lãnh đạo đã **từ bỏ** chức vụ.