Herhangi bir kelime yazın!

"relinquish" in Vietnamese

từ bỏtrao lại

Definition

Dừng nắm giữ, kiểm soát hoặc sở hữu một điều gì đó, thường là miễn cưỡng hoặc sau khi giữ trong thời gian dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính thức hoặc cảm xúc như 'relinquish control'. Không dùng cho vật dụng thông thường.

Examples

He decided to relinquish his position as manager.

Anh ấy đã quyết định **từ bỏ** vị trí quản lý của mình.

Sometimes, you have to relinquish control to let others help.

Đôi khi, bạn phải **từ bỏ** quyền kiểm soát để người khác giúp đỡ.

She didn't want to relinquish her favorite book.

Cô ấy không muốn **từ bỏ** cuốn sách yêu thích của mình.

After months of negotiation, he finally relinquished his claim to the property.

Sau nhiều tháng đàm phán, cuối cùng anh ấy đã **từ bỏ** quyền đòi tài sản.

She felt relieved after she relinquished her stressful responsibilities.

Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi **từ bỏ** những trách nhiệm gây căng thẳng.

The company had to relinquish some assets to settle the lawsuit.

Công ty đã phải **từ bỏ** một số tài sản để giải quyết vụ kiện.