"religiously" in Vietnamese
Definition
Làm việc gì đó một cách rất kiên trì, thường xuyên và có sự chú tâm. Có thể chỉ việc liên quan đến tôn giáo hoặc đơn giản là làm gì đó rất đều đặn, nghiêm túc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho thói quen, hoạt động lặp đi lặp lại như 'exercise religiously'. Nghĩa không chỉ giới hạn trong tôn giáo mà còn là sự nghiêm túc, đều đặn.
Examples
He goes to the gym religiously every day.
Anh ấy đi tập gym **đều đặn** mỗi ngày.
She prays religiously before bed.
Cô ấy cầu nguyện **một cách sùng đạo** trước khi đi ngủ.
My parents read the newspaper religiously every morning.
Bố mẹ tôi đọc báo **đều đặn** mỗi sáng.
She follows her skincare routine religiously, never missing a day.
Cô ấy luôn thực hiện quy trình chăm sóc da **đều đặn**, không bao giờ bỏ sót ngày nào.
He watches every soccer game religiously, no matter what.
Anh ấy **đều đặn** xem mọi trận bóng, bất kể thế nào.
I religiously check my emails first thing in the morning.
Tôi **đều đặn** kiểm tra email vào buổi sáng đầu tiên.