Herhangi bir kelime yazın!

"relieves" in Vietnamese

làm giảmlàm dịu

Definition

Làm cho cảm giác đau đớn hay căng thẳng trở nên nhẹ hơn và dễ chịu hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với từ chỉ đau, căng thẳng như 'relieves pain', 'relieves stress'. Không dùng để chỉ hoàn toàn loại bỏ vấn đề.

Examples

The medicine relieves headaches quickly.

Thuốc này **làm giảm** đau đầu rất nhanh.

Stretching relieves muscle tension.

Kéo giãn **làm dịu** căng cơ.

Drinking water relieves thirst.

Uống nước **làm dịu** cơn khát.

Taking deep breaths relieves some of my anxiety before tests.

Hít thở sâu trước khi kiểm tra **làm giảm** phần nào lo lắng của tôi.

A hot shower always relieves my sore back after work.

Tắm nước nóng sau khi làm việc luôn **làm dịu** lưng đau của tôi.

Laughter really relieves stress for me.

Tiếng cười thật sự **làm giảm** căng thẳng đối với tôi.