"relieve of" in Vietnamese
Definition
Chính thức loại bỏ ai đó khỏi một công việc hoặc trách nhiệm, hoặc lấy đi điều gì đó để giảm gánh nặng hay khó chịu cho họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức hoặc quân sự như 'relieve someone of duty'. Có thể dùng bị động: 'was relieved of...'. Không giống 'relieve' đơn thuần là làm dịu bớt.
Examples
The captain was relieved of his command after the investigation.
Sau cuộc điều tra, vị thuyền trưởng đã bị **miễn khỏi** chức vụ chỉ huy của mình.
You will be relieved of your duties at noon.
Bạn sẽ được **miễn nhiệm** khỏi công việc vào buổi trưa.
The heavy bag was relieved of some weight to make it easier to carry.
Cái túi nặng đã được **giảm bớt** trọng lượng để dễ mang hơn.
She was finally relieved of her financial worries when she got the new job.
Khi có công việc mới, cô ấy cuối cùng cũng **giải tỏa được** những lo lắng về tài chính.
After hours of waiting, we were relieved of our suspense when they finally called our names.
Sau nhiều giờ chờ đợi, chúng tôi cuối cùng cũng **giải tỏa được** sự hồi hộp khi họ gọi tên mình.
The thief was relieved of his stolen goods by the police.
Tên trộm đã bị cảnh sát **tịch thu** những món đồ ăn cắp.