Herhangi bir kelime yazın!

"relies" in Vietnamese

dựa vào

Definition

Cần ai đó hoặc điều gì đó để giúp đỡ, hỗ trợ hoặc tin tưởng; dựa vào người hay vật đó để có được điều mình cần.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn dùng với 'on' hoặc 'upon': 'relies on'. Trang trọng hơn 'depends on'. Không được bỏ hoặc nhầm giới từ.

Examples

She relies on her friends for support.

Cô ấy **dựa vào** bạn bè để được hỗ trợ.

A baby relies on its parents for food.

Em bé **dựa vào** bố mẹ để có thức ăn.

The machine relies on batteries to work.

Máy này **dựa vào** pin để hoạt động.

Our team really relies on your creativity to solve tough problems.

Nhóm của chúng tôi thực sự **dựa vào** sự sáng tạo của bạn để giải quyết các vấn đề khó.

He always relies on coffee to wake up in the morning.

Anh ấy luôn **dựa vào** cà phê để tỉnh dậy vào buổi sáng.

This plan relies on everyone arriving on time.

Kế hoạch này **dựa vào** việc mọi người đến đúng giờ.