Herhangi bir kelime yazın!

"reliance" in Vietnamese

sự phụ thuộcsự dựa vào

Definition

Tình trạng dựa vào ai đó hoặc cái gì để được trợ giúp hay hỗ trợ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc học thuật như 'reliance on technology'. 'Self-reliance' nghĩa là tự lực.

Examples

Children have a strong reliance on their parents.

Trẻ em có **sự phụ thuộc** mạnh vào cha mẹ.

The company's reliance on one supplier is risky.

**Sự phụ thuộc** của công ty vào một nhà cung cấp là rủi ro.

Her reliance on friends helps her feel supported.

**Sự dựa vào** bạn bè giúp cô ấy cảm thấy được hỗ trợ.

There's a growing reliance on smartphones these days.

Ngày nay, **sự phụ thuộc** vào điện thoại thông minh đang ngày càng tăng.

I admire her reliance on her own abilities.

Tôi khâm phục **sự tự dựa vào bản thân** của cô ấy.

Too much reliance on luck rarely works out.

**Sự phụ thuộc** quá nhiều vào may mắn hiếm khi mang lại kết quả.