Herhangi bir kelime yazın!

"reliably" in Vietnamese

một cách đáng tin cậy

Definition

Theo cách có thể tin tưởng, luôn hoạt động hoặc xảy ra đúng như mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các động từ như 'làm việc', 'thực hiện', 'hoạt động'. Mang tính trang trọng, tránh dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The printer works reliably every day.

Máy in hoạt động **một cách đáng tin cậy** mỗi ngày.

This watch keeps time reliably.

Chiếc đồng hồ này giữ thời gian **một cách đáng tin cậy**.

He always delivers his work reliably.

Anh ấy luôn giao công việc **một cách đáng tin cậy**.

If the internet doesn't work reliably, it's hard to work from home.

Nếu internet không hoạt động **một cách đáng tin cậy**, làm việc tại nhà rất khó.

We need someone who can finish tasks reliably under pressure.

Chúng tôi cần người có thể hoàn thành công việc **một cách đáng tin cậy** dưới áp lực.

The weather app hasn't predicted the rain very reliably this week.

Tuần này ứng dụng thời tiết dự báo mưa không **một cách đáng tin cậy**.