Herhangi bir kelime yazın!

"reliability" in Vietnamese

độ tin cậy

Definition

Độ tin cậy là mức độ mà người hoặc vật có thể được dựa vào để hoạt động ổn định và đúng như mong đợi trong thời gian dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng nhiều trong kỹ thuật, kinh doanh và cuộc sống hàng ngày. Thường đi với 'test', 'increase', 'data', 'source'. Không nên nhầm với 'responsibility' (trách nhiệm) hay 'credibility' (độ tin cậy về thông tin).

Examples

The reliability of this car is very high.

**Độ tin cậy** của chiếc xe này rất cao.

We depend on the reliability of our internet connection.

Chúng tôi phụ thuộc vào **độ tin cậy** của kết nối internet.

Good reliability is important for any machine.

**Độ tin cậy** tốt rất quan trọng với bất kỳ máy móc nào.

You can always count on her reliability; she never lets anyone down.

Bạn luôn có thể tin vào **độ tin cậy** của cô ấy; cô ấy không bao giờ làm ai thất vọng.

The company's reliability has made it a market leader.

**Độ tin cậy** của công ty đã giúp nó trở thành dẫn đầu thị trường.

Questions about the reliability of the data have slowed the project.

Các câu hỏi về **độ tin cậy** của dữ liệu đã làm chậm tiến độ dự án.