Herhangi bir kelime yazın!

"relent" in Vietnamese

nhượng bộdịu lạibớt khắc nghiệt

Definition

Giảm bớt sự cứng rắn hay nghiêm khắc, hoặc chấp nhận sau khi đã từ chối. Cũng dùng để nói về thời tiết trở nên dịu hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn viết hoặc tình huống trang trọng. Hay gặp trong cụm như 'không chịu nhượng bộ', 'mưa dịu lại'. Không dùng cho vật thể vật lý.

Examples

After hours of begging, she finally relented and let the children play outside.

Sau nhiều giờ năn nỉ, cuối cùng cô ấy cũng **nhượng bộ** và cho các con chơi ngoài trời.

The teacher would not relent and kept giving more homework.

Giáo viên không **nhượng bộ** mà vẫn tiếp tục cho thêm bài tập về nhà.

The rain finally relented after several days of storms.

Sau nhiều ngày mưa bão, cuối cùng trời cũng **dịu lại**.

My parents didn’t relent until I promised to finish my homework first.

Bố mẹ tôi không **nhượng bộ** cho đến khi tôi hứa sẽ làm bài tập về nhà trước.

The negotiations were tough, but eventually one side relented and accepted the deal.

Cuộc đàm phán rất khó khăn, nhưng cuối cùng một bên đã **nhượng bộ** và chấp nhận thỏa thuận.

She kept saying no, but he refused to relent and kept asking.

Cô ấy liên tục từ chối nhưng anh ta không **nhượng bộ** mà vẫn tiếp tục xin.