"relegated" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hoặc cái gì đó bị chuyển xuống vị trí, vai trò hoặc nhóm kém quan trọng hơn. Thường ngụ ý bị giảm giá trị hoặc không còn được chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng, chủ yếu dùng trong môi trường công việc, thể thao hoặc địa vị xã hội. Ví dụ: 'relegated to second place' có nghĩa là bị xuống vị trí thứ hai. Không dùng cho các tình huống giao tiếp thông thường.
Examples
He was relegated to a minor role in the project.
Anh ấy đã bị **giáng xuống** vai trò phụ trong dự án.
The team was relegated to a lower division after losing the match.
Đội đã bị **giáng xuống** hạng thấp hơn sau khi thua trận.
Her contributions were relegated to the background.
Những đóng góp của cô ấy đã bị **giáng xuống** hậu trường.
After the new manager arrived, I felt relegated to the sidelines.
Sau khi quản lý mới đến, tôi cảm thấy mình bị **giáng xuống** bên lề.
Many traditions were relegated to history as society changed.
Nhiều truyền thống đã bị **giáng xuống** thành quá khứ khi xã hội thay đổi.
Because of budget cuts, art classes were relegated to optional status.
Do cắt giảm ngân sách, các lớp mỹ thuật đã bị **giáng xuống** thành lớp tự chọn.