Herhangi bir kelime yazın!

"relaying" in Vietnamese

truyền đạtphát lại

Definition

Chuyển tiếp thông điệp, thông tin hoặc vật từ người này sang người khác, hoặc từ nơi này sang nơi khác. Cũng có thể chỉ việc phát sóng lại một tín hiệu hoặc chương trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, kinh doanh hoặc truyền thông như 'relaying information', 'relaying a signal'. Chỉ việc chuyển tiếp mà không thay đổi nội dung. Không nhầm với 'relying' (dựa vào).

Examples

He is relaying the message to everyone in the team.

Anh ấy đang **truyền đạt** thông điệp cho mọi người trong đội.

The announcer is relaying the news live.

Người dẫn chương trình đang **phát sóng lại** tin tức trực tiếp.

Thank you for relaying my concerns to your manager.

Cảm ơn bạn đã **truyền đạt** những lo ngại của tôi đến quản lý của bạn.

Can you keep relaying updates as soon as you get them?

Bạn có thể tiếp tục **truyền đạt** cập nhật ngay khi nhận được không?

She’s just relaying what she heard—don’t blame her.

Cô ấy chỉ đang **truyền đạt** những gì mình nghe được—đừng trách cô ấy.

The workers are relaying bricks down the line to speed things up.

Công nhân đang **truyền** gạch theo hàng để làm việc nhanh hơn.