"relay to" in Vietnamese
Definition
Đưa thông tin hoặc thông báo từ người này sang người khác hoặc nhóm khác, thường đóng vai trò trung gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công việc, công sở. Thường đi với cụm 'relay information to', 'relay a message to'. Khác với 'deliver to' vì chỉ liên quan đến truyền thông tin, không phải vật lý.
Examples
Could you relay to him that the meeting starts at 3 PM?
Bạn có thể **chuyển đạt** với anh ấy rằng cuộc họp bắt đầu lúc 3 giờ chiều không?
I will relay to the team what you just said.
Tôi sẽ **chuyển đạt** lại cho cả nhóm những gì bạn vừa nói.
She asked me to relay to you her congratulations.
Cô ấy nhờ tôi **chuyển lời** chúc mừng đến bạn.
If there are any updates, I'll relay to everyone right away.
Nếu có cập nhật gì, tôi sẽ **chuyển đạt** cho mọi người ngay lập tức.
Please don't forget to relay to Mark what we decided.
Nhớ **chuyển đạt** với Mark về quyết định của chúng ta nhé.
Management asked me to relay to the staff that there will be changes next month.
Ban giám đốc yêu cầu tôi **chuyển đạt** đến nhân viên rằng sẽ có thay đổi vào tháng tới.