Herhangi bir kelime yazın!

"relaxants" in Vietnamese

thuốc giãn cơthuốc làm dịu

Definition

Thuốc hoặc chất giúp cơ bắp hoặc cơ thể thư giãn và giảm căng thẳng, thường dùng để giảm đau hoặc giúp cơ thể bớt căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thuốc giãn cơ' thường dùng trong y tế, không dùng để chỉ các hoạt động thư giãn. Khi nói về các loại khác nhau, dùng dưới dạng danh từ đếm được như 'những loại thuốc giãn cơ khác nhau'.

Examples

Doctors sometimes prescribe relaxants for back pain.

Bác sĩ đôi khi kê đơn **thuốc giãn cơ** cho đau lưng.

Some relaxants help people sleep better.

Một số **thuốc giãn cơ** giúp mọi người ngủ ngon hơn.

You should not drive after taking relaxants.

Bạn không nên lái xe sau khi dùng **thuốc giãn cơ**.

Not all relaxants work the same way for everyone.

Không phải tất cả các **thuốc giãn cơ** đều có hiệu quả giống nhau đối với mọi người.

The doctor gave me some strong relaxants for my stiff neck.

Bác sĩ đã cho tôi **thuốc giãn cơ** mạnh cho cổ cứng.

My muscles finally relaxed after the relaxants kicked in.

Cơ bắp của tôi cuối cùng cũng thư giãn sau khi **thuốc giãn cơ** bắt đầu có tác dụng.