Herhangi bir kelime yazın!

"relax your hold on" in Vietnamese

nới lỏng sự kiểm soát của bạnbuông lỏng tay

Definition

Nới lỏng sự nắm chặt vào một vật gì đó hoặc giảm bớt kiểm soát/quyền lực đối với điều gì hoặc ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nghĩa bóng: không chỉ là buông tay mà còn giảm kiểm soát về cảm xúc, cha mẹ-con cái hoặc lãnh đạo. Gặp cả 'relax your grip/control'. Không nhầm với 'relax and hold on'.

Examples

Please relax your hold on the rope slowly.

Xin hãy **nới lỏng sự kiểm soát** của bạn với sợi dây một cách chậm rãi.

You must relax your hold on control and trust your team.

Bạn phải **nới lỏng sự kiểm soát** và tin tưởng vào đội của mình.

After some time, she learned to relax her hold on her children.

Sau một thời gian, cô ấy đã học cách **nới lỏng sự kiểm soát** với con mình.

If you relax your hold on the project a little, your team might surprise you.

Nếu bạn **nới lỏng kiểm soát** dự án một chút, đội của bạn có thể làm bạn bất ngờ.

"You need to relax your hold on your kids as they get older," Maria advised.

"Khi con cái lớn lên, bạn cần **nới lỏng sự kiểm soát** với chúng," Maria khuyên.

Sometimes you just have to relax your hold on things you can't control.

Đôi khi bạn chỉ cần **buông lỏng** những điều mình không kiểm soát được.