Herhangi bir kelime yazın!

"relax into" in Vietnamese

thư giãn và thích nghi với

Definition

Dần cảm thấy thoải mái, tự nhiên trong môi trường, tình huống hoặc trải nghiệm mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi ai đó dần cảm thấy thoải mái trong tình huống mới; thường xuất hiện trong tiếng Anh giao tiếp tự nhiên.

Examples

Take a deep breath and relax into the chair.

Hít sâu và **thư giãn trên** ghế.

It took her some weeks to relax into her new job.

Cô ấy mất vài tuần để **thư giãn và quen với** công việc mới.

Let your body relax into the movement of the water.

Hãy để cơ thể bạn **thư giãn theo** chuyển động của nước.

After a while, you’ll relax into the rhythm of city life.

Một thời gian sau bạn sẽ **thoải mái với** nhịp sống thành phố.

Just close your eyes and relax into the music.

Chỉ cần nhắm mắt lại và **thư giãn trong** âm nhạc.

With each class, she could relax into her yoga practice more deeply.

Càng học, cô ấy càng **thư giãn sâu hơn** với yoga.