Herhangi bir kelime yazın!

"relates" in Vietnamese

liên quankể lại

Definition

Có mối liên quan, đề cập đến điều gì đó, hoặc kể lại một câu chuyện, trải nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng là 'relates to' để chỉ sự liên quan; dùng 'relate to someone' khi đồng cảm hay hiểu ai đó; trong văn viết trang trọng, còn có nghĩa là 'kể lại'.

Examples

This book relates to science.

Cuốn sách này **liên quan** đến khoa học.

She relates her story every year.

Cô ấy **kể lại** câu chuyện của mình mỗi năm.

The law relates to children under 12.

Luật này **liên quan** đến trẻ em dưới 12 tuổi.

Everything he says somehow relates to his travels.

Mọi điều anh ấy nói đều **liên quan** đến các chuyến đi của mình.

I can't say I relate to that experience.

Tôi không thể nói là mình **liên quan** đến trải nghiệm đó.

He relates well to people from different cultures.

Anh ấy **hòa đồng** tốt với người từ các nền văn hóa khác nhau.