Herhangi bir kelime yazın!

"rejuvenation" in Vietnamese

sự trẻ hóa

Definition

Quá trình làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên trẻ trung, tươi mới hoặc đầy sức sống hơn. Có thể nói về con người, môi trường, tổ chức hoặc ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong các cụm như 'trẻ hóa làn da', 'trẻ hóa đô thị', hoặc 'trẻ hóa tổ chức'. Không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Many people seek rejuvenation through healthy eating and exercise.

Nhiều người tìm kiếm sự **trẻ hóa** thông qua ăn uống lành mạnh và tập thể dục.

The city's plan aims for the rejuvenation of old neighborhoods.

Kế hoạch của thành phố nhằm đến sự **trẻ hóa** các khu phố cũ.

Some creams promise skin rejuvenation in just weeks.

Một số loại kem hứa hẹn **trẻ hóa** làn da chỉ trong vài tuần.

After the renovations, the hotel experienced a true rejuvenation.

Sau khi được sửa chữa, khách sạn đã trải qua sự **trẻ hóa** thực sự.

Yoga retreats are popular for those seeking mental and physical rejuvenation.

Các khóa tu yoga rất phổ biến với những ai muốn **trẻ hóa** cả tinh thần và thể chất.

That vacation was pure rejuvenation for my spirit.

Kỳ nghỉ đó thực sự là sự **trẻ hóa** cho tâm hồn tôi.