"reintroduce" in Vietnamese
Definition
Đưa một điều gì đó vốn đã từng có quay trở lại sử dụng hoặc tồn tại sau một thời gian vắng bóng. Thường dùng cho động vật, luật lệ hoặc truyền thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong khoa học, bảo tồn, pháp luật hoặc kinh doanh với các từ như 'species', 'law', 'tradition'. 'Reintroduce' là đưa trở lại, khác với 'introduce' là giới thiệu lần đầu.
Examples
Scientists plan to reintroduce wolves into the park.
Các nhà khoa học dự định **tái giới thiệu** loài sói vào công viên.
The museum wants to reintroduce free admission on Sundays.
Bảo tàng muốn **tái giới thiệu** việc vào cửa miễn phí vào Chủ nhật.
The school decided to reintroduce the uniform policy.
Nhà trường đã quyết định **tái giới thiệu** chính sách đồng phục.
They’re planning to reintroduce public buses after years without them.
Họ đang lên kế hoạch **đưa trở lại** xe buýt công cộng sau nhiều năm vắng bóng.
After the tradition faded, the town tried to reintroduce it with a festival.
Sau khi truyền thống mai một, thị trấn đã cố gắng **tái giới thiệu** nó bằng một lễ hội.
Because of popular demand, they decided to reintroduce the old recipe to the menu.
Vì có nhiều người yêu cầu, họ đã quyết định **đưa trở lại** công thức cũ vào thực đơn.