"reintegrating" in Vietnamese
Definition
Đưa ai đó hoặc điều gì trở lại một nhóm, xã hội hoặc hoàn cảnh sau khi đã xa cách hoặc bị tách biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, dùng trong văn cảnh xã hội hoặc tổ chức, như: 'tái hòa nhập cộng đồng'. Chỉ dùng cho người hoặc nhóm, không dùng cho đồ vật.
Examples
The organization is reintegrating former employees into the team.
Tổ chức đang **tái hòa nhập** các nhân viên cũ vào nhóm.
After his recovery, he is slowly reintegrating into his old routines.
Sau khi hồi phục, anh ấy đang **tái hòa nhập** dần với thói quen cũ.
Schools play a major role in reintegrating students after long absences.
Trường học đóng vai trò lớn trong việc **tái hòa nhập** học sinh sau thời gian nghỉ dài.
Many struggle with reintegrating into society after years abroad.
Nhiều người gặp khó khăn khi **tái hòa nhập** với xã hội sau nhiều năm ở nước ngoài.
The program focuses on reintegrating veterans into everyday life.
Chương trình tập trung vào việc **tái hòa nhập** các cựu chiến binh vào cuộc sống hàng ngày.
He had a hard time reintegrating with his old friends after moving back.
Sau khi quay về, anh ấy đã gặp khó khăn khi **tái hòa nhập** với bạn cũ.