Herhangi bir kelime yazın!

"reinstatement" in Vietnamese

phục hồiphục chức

Definition

Trả lại ai đó vị trí công việc cũ hoặc khôi phục một điều gì đó về trạng thái ban đầu của nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý, lao động hoặc tổ chức như 'reinstatement of rights', 'employee reinstatement'. Không dùng cho vật thể.

Examples

The company announced the reinstatement of several employees.

Công ty đã thông báo về việc **phục hồi** cho một số nhân viên.

His reinstatement came after new evidence was found.

Anh ấy được **phục chức** sau khi có bằng chứng mới.

The lawyer requested the reinstatement of his client's license.

Luật sư đã đề nghị **phục hồi** giấy phép cho thân chủ.

After months of protest, the workers finally got their reinstatement.

Sau nhiều tháng biểu tình, công nhân cuối cùng đã nhận được **phục chức**.

The reinstatement of the membership was processed immediately after payment.

Việc **phục hồi** tư cách thành viên được xử lý ngay sau khi thanh toán.

Many people hoped for the reinstatement of traditional events after the restrictions were lifted.

Nhiều người hy vọng các sự kiện truyền thống sẽ được **phục hồi** sau khi lệnh cấm được dỡ bỏ.