Herhangi bir kelime yazın!

"reinforcing" in Vietnamese

củng cốtăng cường

Definition

Làm cho cái gì đó vững chắc hoặc mạnh hơn bằng cách thêm hỗ trợ, vật liệu hoặc khuyến khích. Có thể chỉ việc tăng cường kết cấu, ý tưởng hoặc thói quen.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, giáo dục hoặc tâm lý học. Các cụm như 'reinforcing steel' (thép gia cố), 'reinforcing habits' (củng cố thói quen) rất phổ biến. Không dùng như danh từ.

Examples

We are reinforcing the bridge to make it safer.

Chúng tôi đang **củng cố** cây cầu để nó an toàn hơn.

The teacher is reinforcing new vocabulary with pictures.

Giáo viên đang **củng cố** từ vựng mới bằng hình ảnh.

They are reinforcing the walls before painting them.

Họ đang **củng cố** các bức tường trước khi sơn.

He's always reinforcing his point by giving real-life examples.

Anh ấy luôn **củng cố** quan điểm của mình bằng các ví dụ thực tế.

Social media can be powerful for reinforcing habits—good or bad.

Mạng xã hội có thể rất mạnh mẽ trong việc **củng cố** thói quen—tốt hay xấu.

We're reinforcing last week's lesson with some extra practice today.

Hôm nay chúng ta đang **củng cố** bài học tuần trước bằng một số luyện tập thêm.