Herhangi bir kelime yazın!

"reinforces" in Vietnamese

củng cốtăng cường

Definition

Làm cho điều gì đó trở nên mạnh hơn hoặc hiệu quả hơn, bao gồm cả ý tưởng, cảm xúc hoặc vật chất.

Usage Notes (Vietnamese)

'củng cố' áp dụng cho ý tưởng, lập luận, hoặc cấu trúc. Không dùng cho sinh vật. Sắc thái mạnh hơn 'hỗ trợ'.

Examples

The teacher reinforces the lesson with examples.

Giáo viên **củng cố** bài học bằng các ví dụ.

Steel reinforces concrete in buildings.

Thép **củng cố** bê tông trong các tòa nhà.

This rule reinforces safety at work.

Quy tắc này **củng cố** an toàn tại nơi làm việc.

Hearing the news only reinforces my decision to leave.

Nghe tin chỉ càng **củng cố** quyết định rời đi của tôi.

This study reinforces what we already know about climate change.

Nghiên cứu này chỉ **củng cố** những gì chúng ta đã biết về biến đổi khí hậu.

His reaction just reinforces the stereotype.

Phản ứng của anh ấy chỉ càng **củng cố** định kiến đó.