Herhangi bir kelime yazın!

"reindeers" in Vietnamese

tuần lộc

Definition

Tuần lộc là loài động vật lớn sống ở vùng lạnh, nổi bật với cặp sừng và thường xuất hiện trong truyện về Ông già Noel. Trong tiếng Anh, 'reindeer' vừa là số ít vừa là số nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Anh, 'reindeers' là sai ngữ pháp, đúng là 'reindeer'. Thường dùng khi nói về dịp Giáng Sinh. Có thể dùng trong cụm từ như 'herd of reindeer'.

Examples

Santa's sleigh is pulled by reindeers in the story.

Trong câu chuyện, xe trượt tuyết của ông già Noel được kéo bởi **tuần lộc**.

We saw reindeers at the zoo last winter.

Mùa đông năm ngoái chúng tôi đã thấy **tuần lộc** ở sở thú.

Children love to draw reindeers during Christmas.

Trẻ em thích vẽ **tuần lộc** vào dịp Giáng Sinh.

I always thought there were nine reindeers, but it's actually eight plus Rudolph.

Tôi luôn nghĩ có chín **tuần lộc**, nhưng thực ra là tám cộng với Rudolph.

Have you seen those cute reindeers decorations in the mall?

Bạn đã thấy những đồ trang trí **tuần lộc** dễ thương ở trung tâm thương mại chưa?

Some people mistakenly say 'reindeers', but the correct plural in English is 'reindeer'.

Một số người nhầm lẫn nói '**tuần lộc**', nhưng số nhiều đúng trong tiếng Anh là 'reindeer'.