"reimbursement" in Vietnamese
Definition
Trả lại số tiền mà ai đó đã chi ra, thường là cho công việc hoặc chi phí chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công việc hoặc chính thức, như 'travel reimbursement', 'expense reimbursement'. Khoản này chỉ trả khi chi phí đã được phê duyệt.
Examples
The company offers reimbursement for travel expenses.
Công ty cung cấp **hoàn trả** chi phí đi lại.
She submitted her receipts for reimbursement.
Cô ấy đã nộp hóa đơn để được **hoàn trả**.
Is there a limit on reimbursement?
Có giới hạn cho **hoàn trả** không?
I still haven’t received my reimbursement from last month’s client dinner.
Tôi vẫn chưa nhận được **hoàn trả** cho bữa tối với khách hàng tháng trước.
Fill out this form to request a reimbursement for your training fees.
Điền vào mẫu này để yêu cầu **hoàn trả** phí đào tạo của bạn.
You need manager approval before claiming reimbursement for your expenses.
Bạn cần sự phê duyệt của quản lý trước khi yêu cầu **hoàn trả** chi phí.