"reimburse for" in Vietnamese
Definition
Trả lại tiền cho ai đó khi họ đã chi trả trước, thường dùng trong môi trường công việc hoặc chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong công việc, kinh doanh với các khoản như chi phí đi lại, mua sắm cho công ty. Không nên dùng trong hội thoại thân mật. 'for' đi kèm lý do hoặc khoản cần hoàn trả.
Examples
My company will reimburse for the travel expenses.
Công ty của tôi sẽ **hoàn trả** chi phí đi lại.
Who will reimburse for the damaged goods?
Ai sẽ **hoàn trả** cho hàng hóa bị hỏng này?
They promised to reimburse for your lunch.
Họ hứa sẽ **hoàn trả** chi phí bữa trưa cho bạn.
Don’t worry, the company will reimburse for any extra charges you paid.
Đừng lo, công ty sẽ **hoàn trả** bất kỳ khoản phí thêm nào bạn đã trả.
Can you reimburse for the equipment I bought last week?
Bạn có thể **hoàn trả** tiền mua thiết bị mình đã mua tuần trước không?
HR will reimburse for your relocation costs after you submit the receipts.
Sau khi bạn nộp hóa đơn, phòng nhân sự sẽ **hoàn trả** chi phí di chuyển cho bạn.