"reigns" in Vietnamese
Definition
'Reigns' nghĩa là trị vì như vua hoặc nữ hoàng, hoặc là thứ quan trọng, chi phối nhất trong một tình huống. Ngoài ra còn có nghĩa là các triều đại vua chúa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nói về vua, nữ hoàng ('She reigns over the country') hoặc nghĩa bóng ('silence reigns'). Danh từ chủ yếu dùng trong lịch sử. Không nhầm với 'rein' (dây cương ngựa).
Examples
The queen reigns over the country.
Nữ hoàng **trị vì** đất nước.
Peace reigns in the small village.
Làng nhỏ ấy **trị vì** yên bình.
During their reigns, the kings built great castles.
Trong các **triều đại** của họ, các vua đã xây những lâu đài vĩ đại.
Silence reigns after the argument.
Sau cuộc cãi vã, sự im lặng **trị vì**.
Chaos reigns in the classroom when the teacher leaves.
Khi giáo viên rời đi, hỗn loạn **trị vì** trong lớp.
Historians studied the reigns of four different emperors.
Các nhà sử học đã nghiên cứu về các **triều đại** của bốn vị hoàng đế.