Herhangi bir kelime yazın!

"reigned" in Vietnamese

trị vìthống trị

Definition

'Reigned' có nghĩa là cai trị như một vị vua, hoàng hậu, hoặc là thế lực mạnh nhất trong một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vua, hoàng hậu hoặc lãnh đạo thời xưa. Đôi khi dùng ẩn dụ như 'hoà bình trị vì.' Không dùng cho lãnh đạo do bầu cử. Thường kết hợp với 'over' ('trị vì một đất nước').

Examples

The queen reigned for fifty years.

Nữ hoàng đã **trị vì** trong năm mươi năm.

King Arthur reigned over his land with wisdom.

Vua Arthur đã **trị vì** xứ sở của mình bằng sự khôn ngoan.

For decades, fear reigned in the city.

Suốt hàng thập kỷ, nỗi sợ **trị vì** trong thành phố.

Chaos reigned after the announcement.

Sau thông báo, **hỗn loạn trị vì**.

Laughter reigned in the hall as the comedian took the stage.

Khi diễn viên hài bước lên sân khấu, tiếng cười **tràn ngập** cả hội trường.

He felt as though silence reigned between them after the argument.

Anh cảm thấy như **sự im lặng trị vì** giữa họ sau cuộc tranh cãi.