Herhangi bir kelime yazın!

"reichsmarks" in Vietnamese

Reichsmark

Definition

Reichsmark là đơn vị tiền tệ chính thức của Đức từ năm 1924 đến 1948, được sử dụng trong thời kỳ Cộng hòa Weimar và Đức Quốc Xã.

Usage Notes (Vietnamese)

'Reichsmark' chỉ dùng trong bối cảnh lịch sử. Không dùng để chỉ tiền tệ Đức hiện nay (euro). Thường gặp khi nói về lịch sử, kinh tế hoặc hiện vật thời Thế chiến II.

Examples

My grandfather kept some old Reichsmarks in a box.

Ông tôi giữ một số **Reichsmark** cũ trong một chiếc hộp.

Reichsmarks were used in Germany long ago.

Ngày xưa ở Đức từng dùng **Reichsmark**.

I saw Reichsmarks in a museum about World War II.

Tôi đã nhìn thấy **Reichsmark** trong một bảo tàng về Thế chiến II.

Collectors still pay good money for rare Reichsmarks coins.

Người sưu tầm vẫn trả giá cao cho các đồng xu **Reichsmark** hiếm.

During hyperinflation, people needed thousands of Reichsmarks to buy simple things.

Trong thời kỳ siêu lạm phát, người ta cần hàng ngàn **Reichsmark** để mua những thứ đơn giản.

He found a bundle of Reichsmarks hidden in the wall while renovating the house.

Anh ấy tìm thấy một bó **Reichsmark** giấu trong tường khi sửa nhà.