Herhangi bir kelime yazın!

"rehearse for" in Vietnamese

luyện tập cho

Definition

Luyện tập hoặc thực hành các bước của một buổi biểu diễn, bài phát biểu, hoặc sự kiện trước khi sự kiện thật diễn ra.

Usage Notes (Vietnamese)

"Rehearse for" được dùng khi nói về việc luyện tập cho một buổi biểu diễn hay sự kiện cụ thể, thường liên quan đến kịch bản, trình tự. Nghiêm túc và mang tính chính thức hơn "practice for".

Examples

We need to rehearse for the school play tomorrow.

Chúng ta cần **luyện tập cho** vở kịch ở trường vào ngày mai.

She will rehearse for her speech this evening.

Cô ấy sẽ **luyện tập cho** bài phát biểu của mình tối nay.

The actors rehearse for hours before the show.

Các diễn viên **luyện tập cho** buổi diễn hàng giờ đồng hồ.

We're all a bit nervous, so let's rehearse for the wedding one more time.

Ai cũng hơi lo lắng, nên hãy **luyện tập cho** đám cưới thêm một lần nữa nhé.

I've been staying late to rehearse for my part in the musical.

Tôi đã ở lại muộn để **luyện tập cho** vai của mình trong vở nhạc kịch.

Do you want to rehearse for the presentation together this weekend?

Bạn có muốn **luyện tập cho** bài thuyết trình cùng nhau cuối tuần này không?