"rehabilitate" in Vietnamese
Definition
Giúp ai đó trở lại cuộc sống bình thường, khỏe mạnh sau khi ốm đau, tai nạn hoặc gặp khó khăn. Ngoài ra, còn dùng để chỉ việc khôi phục tình trạng hay danh tiếng của một thứ gì về trạng thái tốt ban đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong y tế, pháp luật, xã hội: "rehabilitate a patient", "rehabilitate a criminal". Dùng được cho người, động vật, tòa nhà, danh tiếng. Mang sắc thái trang trọng; "rehab" là cách nói ngắn và thân mật hay dùng cho điều trị nghiện.
Examples
After his accident, doctors worked hard to rehabilitate him.
Sau tai nạn, các bác sĩ đã làm việc chăm chỉ để **phục hồi** anh ta.
The government wants to rehabilitate old buildings in the city.
Chính phủ muốn **phục chế** các tòa nhà cũ trong thành phố.
The hospital has a special center to rehabilitate patients after surgery.
Bệnh viện có trung tâm đặc biệt để **phục hồi** bệnh nhân sau phẫu thuật.
It can take years to fully rehabilitate endangered animals before releasing them back into the wild.
Có thể mất nhiều năm để **phục hồi** hoàn toàn các loài động vật quý hiếm trước khi thả chúng về tự nhiên.
They're working to rehabilitate his image after the scandal.
Họ đang cố gắng **khôi phục** hình ảnh của anh ấy sau vụ bê bối.
Many programs aim to rehabilitate prisoners so they can return to society as good citizens.
Nhiều chương trình hướng tới **cải tạo** tù nhân để họ có thể trở lại xã hội làm công dân tốt.