"regulates" in Vietnamese
Definition
Điều khiển hoặc quản lý cách hoạt động của một thứ gì đó bằng cách thiết lập quy tắc hay điều chỉnh mức độ để duy trì sự ổn định.
Usage Notes (Vietnamese)
'regulates' thường dùng trong bối cảnh chính thức, kỹ thuật hoặc khoa học, như 'chính phủ điều chỉnh', 'cơ thể điều tiết'. Nhấn mạnh đến việc thiết lập quy chuẩn để giữ cân bằng, khác với chỉ đơn giản điều khiển.
Examples
The government regulates food safety standards.
Chính phủ **điều chỉnh** các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
A thermostat regulates the room temperature.
Một bộ điều nhiệt **điều chỉnh** nhiệt độ phòng.
Insulin regulates blood sugar levels in your body.
Insulin **điều chỉnh** lượng đường trong máu của bạn.
This app automatically regulates the brightness on your screen.
Ứng dụng này tự động **điều chỉnh** độ sáng màn hình của bạn.
Our body's internal clock regulates when we feel sleepy or awake.
Đồng hồ sinh học trong cơ thể chúng ta **điều chỉnh** khi ta cảm thấy buồn ngủ hoặc tỉnh táo.
The new policy regulates noise levels in public areas.
Chính sách mới **điều chỉnh** mức độ tiếng ồn ở nơi công cộng.