"regulars" in Vietnamese
Definition
Những người thường xuyên đến một nơi như quán cà phê, nhà hàng hoặc quán bar và được mọi người ở đó biết đến.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều, chủ yếu cho quán cà phê, nhà hàng, quán bar. Hàm ý sự thân quen với nhân viên và các 'regulars' khác. Không dùng cho nơi bắt buộc phải đi, như ngân hàng. Cũng có thể dùng cho người hay tham gia sự kiện hoặc nhóm.
Examples
This café is always full of regulars in the morning.
Quán cà phê này luôn đầy **khách quen** vào buổi sáng.
The bartender knows all the regulars by name.
Người pha chế biết tên tất cả các **khách quen**.
Many regulars come here every weekend.
Nhiều **khách quen** đến đây vào mỗi cuối tuần.
It's easy to spot the regulars—they always sit at the same table and joke with the staff.
Dễ dàng nhận ra **khách quen**—họ luôn ngồi cùng một bàn và đùa với nhân viên.
Over the years, the group of regulars has become like family to the owners.
Theo thời gian, nhóm **khách quen** này đã trở thành như gia đình đối với chủ quán.
At the trivia night, the regulars always team up and win most of the prizes.
Trong đêm trivia, các **khách quen** luôn lập nhóm và giành hầu hết các giải thưởng.