"regress" in Vietnamese
Definition
Quay lại một trạng thái trước đó, thường là kém phát triển hoặc tệ hơn. Từ này mô tả sự mất đi tiến bộ hoặc sự sa sút.
Usage Notes (Vietnamese)
'regress' là từ trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, y khoa hoặc kỹ thuật. Không dùng để nói di chuyển vị trí, mà để chỉ sự thụt lùi hoặc xấu đi.
Examples
If you stop practicing, your skills may regress.
Nếu bạn ngừng luyện tập, kỹ năng của bạn có thể **thoái lui**.
Children may regress when they are under stress.
Trẻ em có thể **thoái lui** khi bị căng thẳng.
The patient's symptoms regress after treatment.
Sau khi điều trị, các triệu chứng của bệnh nhân **thoái lui**.
After making good progress, the project started to regress because of budget cuts.
Sau khi tiến bộ tốt, dự án bắt đầu **thoái lui** do bị cắt giảm ngân sách.
Sometimes, when people are anxious, they regress to old habits.
Đôi khi, khi lo lắng, con người **trở lại** thói quen cũ.
Let’s make sure we don’t regress to our previous mistakes.
Hãy đảm bảo rằng chúng ta không **trở lại** những sai lầm trước đây.