Herhangi bir kelime yazın!

"regenerates" in Vietnamese

tái tạophục hồi

Definition

Khi một phần nào đó bị hư hại hoặc mất đi, nó được phát triển lại hoặc phục hồi. Thường dùng cho sinh vật, mô, hoặc hệ sinh thái.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học, y học, hoặc môi trường. Thường nói về mô, nội tạng, da, hoặc hệ sinh thái. Không dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The lizard's tail regenerates if it is cut off.

Đuôi thằn lằn **tái tạo** nếu bị cắt đứt.

Skin regenerates after a small cut.

Da **tái tạo** sau một vết cắt nhỏ.

The forest regenerates slowly after a fire.

Khu rừng **phục hồi** chậm sau đám cháy.

After surgery, your body regenerates tissue to heal the wound.

Sau phẫu thuật, cơ thể bạn **tái tạo** mô để lành vết thương.

This special plant quickly regenerates even if some leaves get damaged.

Loài cây đặc biệt này **tái tạo** nhanh kể cả khi một số lá bị hỏng.

If coral reefs are protected, the marine life there regenerates over time.

Nếu rạn san hô được bảo vệ, sinh vật biển ở đó sẽ **phục hồi** theo thời gian.