"regenerate" in Vietnamese
Definition
Khi một vật, bộ phận, hoặc năng lượng bị mất hay hư hại có thể phát triển hoặc tạo mới lại. Cũng dùng cho việc khôi phục sức lực hoặc sinh khí.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tái tạo' thường dùng trong y học, khoa học hoặc môi trường như 'tái tạo dây thần kinh', 'tái tạo rừng'. Không sử dụng cho việc vặt hàng ngày.
Examples
Certain lizards can regenerate their tails after losing them.
Một số loài thằn lằn có thể **tái tạo** đuôi sau khi bị mất.
Doctors hope to regenerate damaged skin tissue.
Các bác sĩ hy vọng có thể **tái tạo** mô da bị tổn thương.
Good sleep helps your body regenerate.
Ngủ ngon giúp cơ thể bạn **phục hồi**.
Scientists are looking for ways to regenerate entire organs.
Các nhà khoa học đang tìm cách **tái tạo** toàn bộ cơ quan.
This workout will help you regenerate your energy for the week ahead.
Bài tập này sẽ giúp bạn **tái tạo** năng lượng cho tuần tới.
The city is working to regenerate its old industrial areas into parks.
Thành phố đang nỗ lực **tái tạo** các khu công nghiệp cũ thành công viên.