Herhangi bir kelime yazın!

"regalia" in Vietnamese

trang phục trang nghiêmtrang phục nghi lễ

Definition

Trang phục, các vật tượng trưng hoặc dấu hiệu đặc biệt dùng trong các nghi lễ chính thức, nhất là của vua chúa hoặc những người có địa vị và danh dự.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho các dịp trọng đại (lễ tốt nghiệp, lễ đăng quang...), không dùng cho đồng phục thông thường. Thường đi kèm các cụm như 'trang phục hoàng gia', 'trang phục học thuật', 'trang phục nghi lễ'.

Examples

The king wore his regalia at the coronation.

Nhà vua mặc **trang phục trang nghiêm** trong lễ đăng quang.

Graduates often wear academic regalia at the ceremony.

Các sinh viên tốt nghiệp thường mặc **trang phục học thuật** trong lễ.

The museum displayed ancient royal regalia.

Bảo tàng trưng bày các **trang phục hoàng gia** cổ xưa.

"Did you see the queen in all her regalia last night on TV?"

"Bạn có thấy nữ hoàng diện đủ loại **trang phục nghi lễ** trên tivi tối qua không?"

He entered the hall in full regalia, turning everyone's head.

Anh ấy bước vào hội trường với đầy đủ **trang phục trang nghiêm**, khiến mọi người phải chú ý.

You have to see the graduation photos—everyone was in their regalia!

Bạn phải xem ảnh tốt nghiệp—mọi người đều diện **trang phục nghi lễ**!