"regaled" in Vietnamese
Definition
Mang lại niềm vui lớn cho ai đó bằng các câu chuyện, trò đùa hoặc món ăn ngon. Thường dùng khi chiêu đãi một cách hào phóng, sống động.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này khá trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc những dịp đặc biệt như 'regale someone with stories/tales'. Không dùng trong văn nói thường ngày.
Examples
She regaled the children with funny stories before bedtime.
Cô ấy đã **chiêu đãi** bọn trẻ những câu chuyện vui trước khi ngủ.
Our host regaled us with a delicious meal last night.
Chủ nhà đã **chiêu đãi** chúng tôi một bữa ăn ngon tối qua.
He regaled his friends with tales of his travels.
Anh ấy đã **kể chuyện làm vui** cho bạn bè về những chuyến đi của mình.
They regaled everyone at the party with hilarious jokes all night.
Họ đã **kể chuyện làm vui** cho mọi người ở bữa tiệc bằng các câu đùa vui vẻ suốt đêm.
My grandfather always regaled us with stories of his youth when we visited.
Ông nội tôi luôn **kể chuyện làm vui** về tuổi trẻ của mình mỗi khi chúng tôi đến chơi.
She regaled her coworkers with tales about her mischievous cat during lunch.
Cô ấy đã **kể chuyện làm vui** cho đồng nghiệp về chú mèo tinh nghịch trong bữa trưa.