Herhangi bir kelime yazın!

"regale" in Vietnamese

chiêu đãilàm vui thích

Definition

Khiến ai đó cảm thấy vui vẻ hoặc thích thú bằng cách kể chuyện, thiết đãi món ăn, hoặc đem đến niềm vui một cách hào phóng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Regale' mang tính trang trọng, chủ yếu gặp trong văn viết hoặc miêu tả cảnh chiêu đãi lớn. Thường đi kèm với hoạt động kể chuyện hoặc chiêu đãi món ăn.

Examples

The chef regaled us with an amazing dinner.

Đầu bếp đã **chiêu đãi** chúng tôi một bữa tối tuyệt vời.

He regaled the children with funny stories.

Anh ấy đã **làm vui thích** bọn trẻ bằng những câu chuyện hài hước.

She loves to regale her guests with desserts.

Cô ấy rất thích **chiêu đãi** khách những món tráng miệng.

During the road trip, Jack regaled us with stories from his travels.

Trong chuyến đi đường, Jack đã **làm vui thích** chúng tôi bằng những câu chuyện về các chuyến du lịch của anh ấy.

Our host regaled everyone with his famous jokes all night.

Chủ nhà của chúng tôi đã **làm vui thích** mọi người suốt đêm bằng những câu chuyện cười nổi tiếng của mình.

She was always ready to regale friends with tales of her adventures abroad.

Cô ấy luôn sẵn sàng **làm vui thích** bạn bè bằng những câu chuyện về chuyến phiêu lưu ở nước ngoài.