"refuelling" in Vietnamese
Definition
Quá trình đổ thêm nhiên liệu vào xe, máy bay hoặc máy móc để tiếp tục hoạt động.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, hàng không, ô tô. Các cụm như 'refuelling stop' hoặc 'in-flight refuelling' rất phổ biến.
Examples
Refuelling usually takes a few minutes at the gas station.
**Tiếp nhiên liệu** ở trạm xăng thường chỉ mất vài phút.
The plane stopped for refuelling before continuing its journey.
Máy bay đã dừng lại để **tiếp nhiên liệu** trước khi tiếp tục hành trình.
Refuelling is necessary when the fuel gauge shows empty.
Cần **tiếp nhiên liệu** khi đồng hồ nhiên liệu báo hết.
We had a quick refuelling stop on our road trip and grabbed snacks.
Chúng tôi dừng lại **tiếp nhiên liệu** nhanh trên chuyến đi và mua đồ ăn vặt.
In-flight refuelling allows military planes to travel much farther.
**Tiếp nhiên liệu** trên không giúp máy bay quân sự bay xa hơn nhiều.
I forgot we needed refuelling before reaching the next town.
Tôi quên mất là mình cần **tiếp nhiên liệu** trước khi đến thị trấn tiếp theo.