Herhangi bir kelime yazın!

"refrigerators" in Vietnamese

tủ lạnh

Definition

Máy làm lạnh để bảo quản thực phẩm và đồ uống, ngăn không cho chúng bị hỏng; thường có trong nhà và cửa hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tủ lạnh' là cách gọi phổ biến hằng ngày; từ này ở dạng số nhiều, thường dùng khi trong một nơi có nhiều tủ lạnh như siêu thị. Đừng nhầm với 'tủ đông' là loại làm thực phẩm đông cứng.

Examples

There are two refrigerators in the kitchen.

Trong bếp có hai **tủ lạnh**.

Supermarkets use large refrigerators to store food.

Siêu thị dùng **tủ lạnh** lớn để bảo quản thực phẩm.

Old refrigerators may use a lot of electricity.

**Tủ lạnh** cũ có thể tốn nhiều điện.

The restaurant's refrigerators broke down last night, so all the food spoiled.

Các **tủ lạnh** của nhà hàng bị hỏng tối qua, nên toàn bộ thức ăn đã bị hỏng.

Most homes only need one or two refrigerators, even for big families.

Hầu hết các gia đình chỉ cần một hoặc hai **tủ lạnh** dù gia đình lớn.

They're replacing all the old refrigerators with energy-saving models next month.

Tháng sau, họ sẽ thay tất cả các **tủ lạnh** cũ bằng loại tiết kiệm điện.