Herhangi bir kelime yazın!

"refrigerate" in Vietnamese

bảo quản lạnhcho vào tủ lạnh

Definition

Giữ lạnh thức ăn hoặc đồ uống trong tủ lạnh để không bị hỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong công thức nấu ăn hoặc chỉ dẫn bảo quản: 'refrigerate after opening' có nghĩa là để lạnh sau khi mở. Không chỉ việc đông đá.

Examples

Please refrigerate the milk after you open it.

Vui lòng **bảo quản lạnh** sữa sau khi mở nắp.

It is important to refrigerate leftovers quickly.

Cần **bảo quản lạnh** đồ ăn thừa càng sớm càng tốt.

Do not forget to refrigerate the cake.

Đừng quên **bảo quản lạnh** bánh nhé.

You should refrigerate homemade soup if you're not eating it right away.

Nếu bạn không ăn ngay, nên **bảo quản lạnh** súp tự nấu.

The label says to refrigerate after opening.

Trên nhãn ghi là ‘**bảo quản lạnh** sau khi mở’.

If you don't refrigerate meat, it can spoil in just a few hours.

Nếu không **bảo quản lạnh** thịt, chỉ vài tiếng là bị hỏng.