Herhangi bir kelime yazın!

"refresh your memory" in Vietnamese

nhắc lại trí nhớlàm mới trí nhớ

Definition

Giúp bản thân hoặc ai đó nhớ lại điều đã quên hoặc không rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt lịch sự, thân thiện khi muốn nhắc lại thông tin cho ai đó. Thường dùng trước khi nhắc nhở hoặc giải thích. Không dùng để dạy kiến thức mới.

Examples

Can I refresh your memory about our meeting time?

Tôi có thể **nhắc lại trí nhớ** về thời gian họp của chúng ta không?

The teacher will refresh your memory before the test.

Giáo viên sẽ **nhắc lại trí nhớ** cho bạn trước khi kiểm tra.

Let me refresh your memory on how to use this app.

Để tôi **nhắc lại trí nhớ** cho bạn cách dùng ứng dụng này.

Just to refresh your memory, your appointment is at 3 p.m. tomorrow.

**Nhắc lại trí nhớ** nhé, lịch hẹn của bạn là 3 giờ chiều mai.

If you need to refresh your memory, you can check the notes I sent you.

Nếu bạn cần **nhắc lại trí nhớ**, bạn có thể xem lại ghi chú tôi đã gửi.

He showed me the old photo album to refresh my memory about our trip.

Anh ấy cho tôi xem album ảnh cũ để **làm mới trí nhớ** về chuyến đi của chúng tôi.