Herhangi bir kelime yazın!

"refraction" in Vietnamese

khúc xạ

Definition

Khúc xạ là hiện tượng tia sáng, âm thanh hoặc sóng khác bị bẻ cong khi đi từ môi trường này sang môi trường khác, như khi cái ống hút trông cong trong cốc nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ dùng nhiều trong vật lý, quang học. Không nhầm với 'reflection' (phản xạ). Thường gặp trong cụm từ: 'góc khúc xạ', 'chiết suất' (index of refraction).

Examples

The refraction of light makes the pencil look bent in the water.

**Khúc xạ** ánh sáng làm cây bút chì trông cong trong nước.

Refraction happens when light passes from air into water.

**Khúc xạ** xảy ra khi ánh sáng đi từ không khí vào nước.

We studied refraction in science class today.

Hôm nay chúng tôi học về **khúc xạ** trong lớp khoa học.

Rainbows are created by the refraction of sunlight through raindrops.

Cầu vồng được tạo ra do **khúc xạ** của ánh sáng Mặt Trời qua các giọt mưa.

If you're wearing glasses, the lenses use refraction to help you see clearly.

Nếu bạn đeo kính, tròng kính sử dụng **khúc xạ** để giúp bạn nhìn rõ hơn.

That shimmering effect on a hot road is actually caused by refraction.

Hiện tượng lấp lánh trên con đường nóng thực ra là do **khúc xạ** gây ra.