Herhangi bir kelime yazın!

"reformatory" in Vietnamese

trường giáo dưỡngtrại cải tạo thanh thiếu niên

Definition

Nơi giam giữ, giáo dục các thanh thiếu niên phạm tội để giúp họ thay đổi hành vi thay vì gửi vào tù.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp luật hoặc lịch sử; chỉ áp dụng cho thanh thiếu niên phạm tội, không dùng cho người lớn. Ngày nay thường thay bằng 'trại giáo dưỡng thanh thiếu niên'.

Examples

The boy was sent to a reformatory after breaking the law.

Cậu bé đã bị đưa vào **trường giáo dưỡng** sau khi vi phạm pháp luật.

A reformatory tries to help young people change their behavior.

**Trường giáo dưỡng** cố gắng giúp thanh thiếu niên thay đổi hành vi.

There is only one reformatory in our town.

Chỉ có một **trường giáo dưỡng** ở thị trấn của chúng tôi.

After his parents tried everything, he ended up in a reformatory.

Sau khi cha mẹ cố gắng mọi cách, cuối cùng cậu ấy cũng vào **trường giáo dưỡng**.

Back in the day, a lot of troubled kids were sent to a reformatory instead of jail.

Ngày xưa, nhiều trẻ em có vấn đề bị gửi vào **trường giáo dưỡng** thay vì vào tù.

He hated every moment he spent in the reformatory—it changed him forever.

Cậu ấy ghét từng khoảnh khắc ở **trường giáo dưỡng**—nhưng nó đã thay đổi cậu mãi mãi.