"reformation" in Vietnamese
Definition
Quá trình thay đổi lớn nhằm cải thiện xã hội, tổ chức hoặc hệ thống. Từ này cũng chỉ cuộc vận động lớn trong lịch sử thay đổi giáo hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này được dùng trong văn cảnh trang trọng, học thuật hoặc chính trị. 'The Reformation' (viết hoa) thường chỉ cuộc Cải cách tôn giáo thế kỷ 16 ở châu Âu. Không dùng cho thay đổi nhỏ hàng ngày.
Examples
The country went through a major reformation of its education system.
Đất nước đã trải qua một cuộc **cải cách** lớn đối với hệ thống giáo dục.
There has been a reformation in company policies.
Đã có một cuộc **cải cách** trong chính sách của công ty.
Many people supported the reformation of the health care system.
Nhiều người đã ủng hộ **cải cách** hệ thống y tế.
The Protestant Reformation changed the course of European history.
**Cuộc Cải cách** Kháng Cách đã làm thay đổi lịch sử châu Âu.
After years of debate, the government finally announced plans for reformation in the justice system.
Sau nhiều năm tranh luận, chính phủ cuối cùng cũng công bố kế hoạch **cải cách** lĩnh vực tư pháp.
Real reformation isn't easy—it takes time, effort, and support from everyone involved.
Thực sự **cải cách** không hề dễ dàng—nó đòi hỏi thời gian, công sức và sự ủng hộ của tất cả mọi người.