Herhangi bir kelime yazın!

"reflector" in Vietnamese

gương phản xạ

Definition

Gương phản xạ là thiết bị hoặc vật dụng có tác dụng phản chiếu ánh sáng, nhiệt hoặc âm thanh về phía nguồn ban đầu. Thường dùng trong nhiếp ảnh, giao thông và an toàn đường bộ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gương phản xạ' thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật như nhiếp ảnh, giao thông, đặc biệt là thiết bị an toàn. Không dùng để nói về người hay suy nghĩ sâu sắc.

Examples

The bicycle has a red reflector on the back.

Xe đạp có một **gương phản xạ** màu đỏ ở phía sau.

A reflector makes it easier for cars to see you at night.

**Gương phản xạ** giúp xe dễ nhìn thấy bạn vào ban đêm.

The photographer used a silver reflector to brighten the portrait.

Nhiếp ảnh gia đã dùng **gương phản xạ** bạc để làm sáng bức chân dung.

Don't forget to put a reflector on your bike before riding at night.

Đừng quên lắp **gương phản xạ** vào xe đạp trước khi đi vào ban đêm.

The old car's reflector was cracked, so we had to replace it.

**Gương phản xạ** của chiếc xe cũ bị vỡ nên chúng tôi phải thay mới.

If you stand opposite the reflector, you’ll notice how much light it bounces back.

Nếu bạn đứng đối diện với **gương phản xạ**, bạn sẽ thấy nó phản lại ánh sáng nhiều như thế nào.