Herhangi bir kelime yazın!

"reflectively" in Vietnamese

một cách trầm ngâmmột cách suy ngẫm

Definition

Làm việc gì đó khi đang suy nghĩ sâu sắc về bản thân hoặc quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, dùng khi miêu tả hành động suy nghĩ, cân nhắc sâu. Thường đi cùng động từ như 'nhìn', 'nói', 'tạm ngừng'. Đừng nhầm với 'reflexively' (một cách tự động).

Examples

He stared reflectively out the window.

Anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ **một cách trầm ngâm**.

She answered the question reflectively.

Cô ấy trả lời câu hỏi một cách **trầm ngâm**.

He paused reflectively before speaking.

Anh ấy dừng lại **một cách trầm ngâm** trước khi nói.

She looked at the old photograph reflectively, remembering her childhood.

Cô ấy nhìn tấm ảnh cũ **một cách trầm ngâm**, nhớ lại thời thơ ấu.

After hearing the news, he sat reflectively for a long time.

Nghe tin xong, anh ấy ngồi **trầm ngâm** rất lâu.

She often speaks reflectively about life’s meaning.

Cô ấy thường nói về ý nghĩa cuộc sống **một cách suy ngẫm**.